Nghĩa tiếng Việt
trở về
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
归 là dạng giản thể của 歸 (tục tự). Phồn thể 歸 vốn ghép 𠂤 (đống đất) + 帚 (cây chổi) + 止 (chân) — chỉ phụ nữ về nhà chồng (mang theo chổi, đặt chân vào nhà mới). Bản giản thể rút mạnh thành 丨丿 + 彐 cho gọn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guī/thuộc về
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quy
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Quy': nghĩ tới cảnh cô dâu cầm chổi (彐) trở về nhà chồng — đó là 'quy', trở về nơi thuộc về.
Gương Hán-Việt
'Quy' trong 'quy hồi', 'hồi quy', 'quy nạp', 'quy thuộc', 'vô gia cư' (无家可归).
Mở khoá kiến thức
Biết 归 mở khóa 归纳 (quy nạp), 归还 (quy hoàn/trả lại), 回归 (hồi quy), 归来 (quy lai/trở lại), 无家可归 (vô gia cư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 归 là biến thể tục tự của 歸, được ghi nhận trong các tự điển dị thể từ thời Tống. Phồn thể 歸 nguyên là chữ hội ý: cô dâu mang chổi (帚) bước (止) về nhà chồng. Bản giản thể đã giữ tinh thần qua bộ 彐 (tay cầm chổi). Nghĩa: 'trở về, quy về, thuộc về'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把书归还给图书馆。
Hãy trả sách về thư viện.
- 老师让我们归纳要点。
Thầy yêu cầu chúng tôi tổng hợp ý chính.
- 她终于归来了。
Cô ấy cuối cùng đã trở về.
- 这件事归我管。
Việc này thuộc tôi quản lý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.