Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khưu từ 龜茲,龟兹)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龟 là chữ tượng hình độc lập: phác hoạ hình con rùa nhìn từ bên và trên (giáp cốt văn và kim văn rõ nét). Không phân tích thành các bộ phận có nghĩa rời.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /guī/rùa

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: quy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quy": nhìn từ trên xuống thấy con Rùa (龜) — mai tròn, đầu nhô ra, bốn chân xòe; chữ vẽ thẳng hình con vật.

Gương Hán-Việt

quy trong "quy tắc" (quy → rùa sống lâu → luật lâu bền), "quy hoạch"

Mở khoá kiến thức

Biết 龟 mở khoá: 乌龟 (con rùa), 龟裂 (nứt nẻ như mai rùa), 龟缩 (thu mình như rùa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龟 oracle 1
Giáp cốt văn
龟 bronze 1龟 bronze 2
Kim văn
龟 bigseal 1
Đại triện
龟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 龟 (phồn thể 龜) là chữ tượng hình: hình vẽ con rùa nhìn nghiêng từ trên xuống, thấy rõ mai, đầu và chân trong văn tự giáp cốt và kim văn thời Thương. Đây là một trong những chữ tượng hình cổ nhất còn lưu giữ dạng gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 乌龟爬得很慢。Wūguī pá de hěn màn. thanh 1

    Con rùa bò rất chậm.

  • 这块地因为干旱而龟裂了。Zhè kuài dì yīnwèi gānhàn ér guīliè le. thanh 4

    Mảnh đất này nứt nẻ vì hạn hán.

  • 敌军龟缩在城内不敢出战。Díjūn guīsuō zài chéng nèi bù gǎn chū zhàn. thanh 2

    Quân địch thu mình trong thành không dám ra đánh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guī và cùng Hán-Việt quy, nhưng 规 là quy tắc/compa

  • cùng âm guǐ, dạng chữ khác nhưng dễ nhầm khi đọc pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.