Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

con rùa

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龜 là chữ tượng hình: vẽ hình con rùa nhìn từ bên cạnh và từ trên xuống (theo ghi chú kim văn). Đây là chính thể phồn thể, giản thể là 龟. Bộ 龜 là bộ thủ độc lập.

Hán-Việt: quy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quy": chữ tượng hình vẽ rùa — con vật "quy" (về, trở về) chậm chạp nhưng trường thọ, mai rùa được dùng bói quẻ trong giáp cốt văn.

Gương Hán-Việt

quy — trong "quy hoạch" (归划), "quy tắc" (规则); ký hiệu trường thọ/trí tuệ

Mở khoá kiến thức

Biết 龜 giúp hiểu biểu tượng văn hoá con rùa trong văn học và lịch sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龜 oracle 1
Giáp cốt văn
龜 bronze 1龜 bronze 2
Kim văn
龜 bigseal 1
Đại triện
龜 seal 1
Tiểu triện
龜 kaishu 1
Khải thư

龜 là chữ tượng hình cổ xưa mô tả hình dáng con rùa — nhìn nghiêng từ bên cạnh và từ trên xuống, thấy rõ mai rùa và bốn chân. Kim văn ghi nhận hình vẽ rõ ràng. Rùa có vai trò quan trọng trong văn hoá Trung Hoa: dùng mai rùa để bói toán (giáp cốt) từ thời Ân Thương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 龜甲是古代占卜的工具。guī jiǎ shì gǔdài zhānbǔ de gōngjù. thanh 1

    Mai rùa là công cụ bói toán thời cổ đại.

  • 龜是長壽的象徵。guī shì chángshòu de xiàngzhēng. thanh 1

    Rùa là biểu tượng của sự trường thọ.

  • 龜字是象形字。guī zì shì xiàngxíng zì. thanh 1

    Chữ 龜 là chữ tượng hình.

  • 龜的簡體字是龟。guī de jiǎntǐ zì shì guī. thanh 1

    Giản thể của 龜 là 龟.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 龜 là phồn thể, 龟 là giản thể — cùng nghĩa con rùa

  • cùng âm guī, nhưng 归 là trở về, 龜 là con rùa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.