Nghĩa tiếng Việt
quy phục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皈 = 白 (biến dạng từ 自, Tự — tự thân) + 反 (Phản — quay trở về); chữ hội ý. Tự mình quay trở về (quy y) — 皈 chuyên dùng trong thuật ngữ Phật giáo 皈依 (quy y).
Hán-Việt: quy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quy" (皈): TỰ (自→白) mình PHẢN về nguồn — 皈依 là quy y, tự nguyện quay về nương tựa Phật pháp.
Gương Hán-Việt
quy trong "quy y" — trở về nương tựa; 皈 và 归 (quy) cùng nghĩa về/trở về, nhưng 皈 chuyên dùng trong Phật giáo.
Mở khoá kiến thức
Biết 皈 mở khoá: 皈依 (quy y, nương tựa Tam Bảo), 皈依三宝 (quy y Phật, Pháp, Tăng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
皈 vốn là 𦤇 — hội ý: 自 (tự — tự thân) + 反 (phản — quay lại/trở về): tự mình quay trở về. Sau đó 自 bị biến dạng thành 白 trong dạng hiện đại. Wiktionary ghi: considered a 後起字 (chữ tạo sau), variant của 歸 (quy). Chỉ dùng trong ngữ cảnh Phật giáo: 皈依 (quy y Tam Bảo — Phật, Pháp, Tăng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在寺庙里举行了皈依仪式。
Anh ấy đã làm lễ quy y tại chùa.
- 皈依三宝是成为佛教徒的第一步。
Quy y Tam Bảo là bước đầu tiên để trở thành Phật tử.
- 她皈依佛门后,生活更加平静。
Sau khi quy y cửa Phật, cuộc sống cô ấy bình yên hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.