Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
guī*nà

Nghĩa tiếng Việt

Quy nạp — tổng kết; tổng hợp; quy nạp.

Âm Hán Việt

quy nạp

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao)

5 nét

Bộ: (sợi tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính, có thể mang tân ngữ hoặc kết hợp với bổ ngữ kết quả

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quy nạp

Từng chữ

  • quytrở về
  • nạpthu vào; giao nộp

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành động tổng hợp thông tin thành kết luận chung.

Câu ví dụ

  • 老师归纳了今天的课程内容。Lǎoshī guīnà le jīntiān de kèchéng nèiróng. thanh 3

    Giáo viên đã tổng kết nội dung bài học hôm nay.

  • 我们需要归纳大家的意见。Wǒmen xūyào guīnà dàjiā de yìjiàn. thanh 3

    Chúng ta cần tổng hợp ý kiến của mọi người.

  • 归纳法是一种推理方法。Guīnàfǎ shì yī zhǒng tuīlǐ fāngfǎ. thanh 1

    Phương pháp quy nạp là một kiểu suy luận.

Kết hợp thường gặp

  • 归纳法
  • 归纳总结

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.