Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

quy định

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

規 nguyên gốc là tượng hình — hình ảnh cái compa đo đạc. Sau được phân tích lại thành 夫 (phu) + 見 (kiến), truyền thống coi là hội ý (người đàn ông dùng mắt đo đạc). Tuy nhiên Wiktionary ghi nhận khả năng 夫 là biến thể của âm phù 癸.

Hán-Việt: qui

Mẹo nhớ

Hán-Việt "qui": người đàn ông (夫) nhìn (見) để đo đạc — dùng compa vẽ vòng tròn chuẩn mực.

Gương Hán-Việt

qui trong "quy tắc", "quy định", "nội quy"

Mở khoá kiến thức

Biết 規 mở khoá: 規則 (quy tắc), 規定 (quy định), 法規 (pháp quy), 規模 (quy mô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

規 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 規 nguyên là tượng hình: hình cái compa đo vẽ đường tròn. Về sau được tái phân tích thành 夫 (phu) + 見 (kiến), truyền thống coi là hội ý. Các học giả như Smith (2011) và Chen (2021) tranh luận về thành phần âm phù. Chữ chỉ compa, quy tắc, quy định.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 遵守規則是做人的基本。Zūnshǒu guīzé shì zuòrén de jīběn. thanh 1

    Tuân thủ quy tắc là nền tảng của con người.

  • 這個工程的規模很大。Zhège gōngchéng de guīmó hěn dà. thanh 4

    Quy mô của công trình này rất lớn.

  • 公司的規定必須嚴格執行。Gōngsī de guīdìng bìxū yángé zhíxíng. thanh 1

    Quy định của công ty phải được thực hiện nghiêm túc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 規, tự dạng rất gần

  • cùng bộ 見, nghĩa khác (quan sát)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.