Nghĩa tiếng Việt
trán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
额 là giản thể của 額 (thay 頁 bằng 页). Cấu tạo: 客 (Khách, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người). Chữ hình thanh. Nghĩa: trán (phần trên mặt); ngạch, hạn chế số lượng nhất định.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạch": phần đầu (页) rộng nhất định (客 — khách có chỗ nhất định) — đó là trán, và cũng là hạn ngạch/ngạch định.
Gương Hán-Việt
ngạch trong ngạch ngoài (额外: vượt hạn ngạch), danh ngạch (名额: số chỗ/suất), kim ngạch (金额: số tiền)
Mở khoá kiến thức
Biết 额 (ngạch) mở khoá 名额 (danh ngạch, số suất), 金额 (kim ngạch, số tiền), 额外 (ngoài hạn ngạch, thêm), 余额 (số dư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
额 là giản thể của 額. Chữ gốc 額 gồm 客 (biểu âm) + 頁 (đầu người, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: trán — phần trên của mặt người. Từ nghĩa gốc mở rộng sang số lượng cố định, hạn ngạch (như vùng trán có chiều rộng cố định).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这次招聘名额有限,请尽快报名。
Đợt tuyển dụng này số suất có hạn, hãy đăng ký sớm.
- 合同金额超过了预算。
Kim ngạch hợp đồng đã vượt ngân sách.
- 他额外工作了三个小时。
Anh ấy làm thêm ba giờ ngoài quy định.
- 银行账户余额不足。
Số dư tài khoản ngân hàng không đủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.