Từ vựng tiếng Trung
yú'é

Nghĩa tiếng Việt

Số dư (tài khoản, ngân sách); phần tiền hoặc số lượng còn lại sau khi đã sử dụng một phần. Dư-ngạch (余额): 余 phần thừa + 额 hạn ngạch/số lượng.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (trang)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phổ biến trong ngữ cảnh ngân hàng, ví điện tử, và quản lý tài chính cá nhân; 余额宝 (Yú'ébǎo) là tên sản phẩm đầu tư nổi tiếng của Alipay.

Câu ví dụ

  • 请查询账户余额Qǐng cháxún zhànghù yú'é thanh 3

    Vui lòng tra cứu số dư tài khoản

  • 余额宝是支付宝的理财产品Yú'ébǎo shì Zhīfùbǎo de lǐcái chǎnpǐn thanh 2

    Yú'ébǎo là sản phẩm quản lý tài chính của Alipay

  • 账户余额不足,无法完成支付Zhànghù yú'é bùzú, wúfǎ wánchéng zhīfù thanh 4

    Số dư tài khoản không đủ, không thể hoàn tất thanh toán

  • 月底前用完预算余额Yuèdǐ qián yòng wán yùsuàn yú'é thanh 4

    Dùng hết số dư ngân sách trước cuối tháng

Kết hợp thường gặp

  • 账户余额zhànghù yú'é thanh 4

    số dư tài khoản

  • 余额不足yú'é bùzú thanh 2

    số dư không đủ

  • 余额查询yú'é cháxún thanh 2

    tra cứu số dư

  • 预算余额yùsuàn yú'é thanh 4

    số dư ngân sách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.