Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong ngữ cảnh ngân hàng, ví điện tử, và quản lý tài chính cá nhân; 余额宝 (Yú'ébǎo) là tên sản phẩm đầu tư nổi tiếng của Alipay.
Câu ví dụ
- 请查询账户余额
Vui lòng tra cứu số dư tài khoản
- 余额宝是支付宝的理财产品
Yú'ébǎo là sản phẩm quản lý tài chính của Alipay
- 账户余额不足,无法完成支付
Số dư tài khoản không đủ, không thể hoàn tất thanh toán
- 月底前用完预算余额
Dùng hết số dư ngân sách trước cuối tháng
Kết hợp thường gặp
- 账户余额
số dư tài khoản
- 余额不足
số dư không đủ
- 余额查询
tra cứu số dư
- 预算余额
số dư ngân sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.