Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và đi kèm các động từ chỉ sự giới hạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
danh ngạch
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 额ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩadanh (tên, danh sách) + ngạch (số lượng nhất định) — số người được định trước
Câu ví dụ
- 报名名额已满
hạn ngạch đăng ký đã đầy
- 有限额
có hạn ngạch
- 名额有限
số chỗ có hạn
- 增加名额
tăng hạn ngạch
Kết hợp thường gặp
- 报名名额
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.