Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
míng'é

Nghĩa tiếng Việt

hạn ngạch, số chỗ có hạn

Âm Hán Việt

danh ngạch

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (trang giấy)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và đi kèm các động từ chỉ sự giới hạn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

danh ngạch

Từng chữ

  • danhtên, danh; danh tiếng
  • ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

danh (tên, danh sách) + ngạch (số lượng nhất định) — số người được định trước

Câu ví dụ

  • 报名名额已满bàomíng míng'é yǐ mǎn thanh 4

    hạn ngạch đăng ký đã đầy

  • 有限额yǒu xiàn'é thanh 3

    có hạn ngạch

  • 名额有限míng'é yǒuxiàn thanh 2

    số chỗ có hạn

  • 增加名额zēngjiā míng'é thanh 1

    tăng hạn ngạch

Kết hợp thường gặp

  • 报名名额

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.