Nghĩa tiếng Việt
thu vào; giao nộp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纳 là dạng giản thể của 納. Phồn thể 納 = 糸 (tơ, vải) biểu nghĩa + 內 (Nội) biểu âm kiêm gợi nghĩa 'thu vào trong'; chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'sợi tơ ngấm nước' rồi mở rộng thành 'thu vào, nộp'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nạp': bộ 纟 (tơ) thu vào bên 内 (trong) — chính là 'nạp', đưa vào trong, thu vào, nộp lên.
Gương Hán-Việt
'Nạp' trong 'nộp đơn' (nạp đơn), 'thu nạp', 'dung nạp', 'nạp thuế'.
Mở khoá kiến thức
Biết 纳 mở khóa 容纳 (dung nạp), 接纳 (tiếp nạp), 采纳 (thái nạp/chấp nhận), 纳税 (nạp thuế), 归纳 (quy nạp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 纳 là dạng giản thể của 納, gồm 糸 (tơ) biểu nghĩa và 內 (trong) biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến tơ vải thấm/đưa vào, sau mở rộng thành các nghĩa 'thu nạp, giao nộp, chấp nhận'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个房间能容纳五十人。
Căn phòng này có thể chứa 50 người.
- 老板采纳了我的建议。
Sếp đã chấp nhận đề xuất của tôi.
- 每个公民都要纳税。
Mọi công dân đều phải nộp thuế.
- 请把这些数据归纳一下。
Hãy tổng kết, quy nạp các dữ liệu này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.