Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh tế, chỉ việc nộp thuế cho nhà nước. '纳' (giao nộp) + '税' (thuế). Trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
Câu ví dụ
- 每个公民都有纳税的义务。
Mỗi công dân đều có nghĩa vụ đóng thuế.
- 公司纳税情况良好。
Tình trạng đóng thuế của công ty tốt.
- 按时纳税是企业的责任。
Đóng thuế đúng hạn là trách nhiệm của doanh nghiệp.
Kết hợp thường gặp
- 个人所得税
- 企业所得税
- 纳税人
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.