Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ cá nhân hoặc tổ chức có nghĩa vụ nộp thuế theo quy định pháp luật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nạp thuế nhân
Từng chữ
- 纳nạpthu vào; giao nộp
- 税thuếtô thuế
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý/ngân hàng chỉ người có nghĩa vụ nộp thuế.
Câu ví dụ
- 每个公民都是纳税人
Mỗi công dân đều là người nộp thuế
- 纳税人的权利
Quyền lợi của người nộp thuế
- 保护纳税人的利益
Bảo vệ lợi ích của người nộp thuế
Kết hợp thường gặp
- 纳税人权利
quyền lợi người nộp thuế
- 纳税人识别号
mã số thuế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.