Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải dùng cấu trúc giới từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nạp thuế
Từng chữ
- 纳nạpthu vào; giao nộp
- 税thuếtô thuế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh tế, chỉ việc nộp thuế cho nhà nước. '纳' (giao nộp) + '税' (thuế). Trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
Câu ví dụ
- 每个公民都有纳税的义务。
Mỗi công dân đều có nghĩa vụ đóng thuế.
- 公司纳税情况良好。
Tình trạng đóng thuế của công ty tốt.
- 按时纳税是企业的责任。
Đóng thuế đúng hạn là trách nhiệm của doanh nghiệp.
Kết hợp thường gặp
- 个人所得税
- 企业所得税
- 纳税人
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.