Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
納 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ mỏng) + 内 (Nội, biểu âm: bên trong). Chữ hình thanh (psc): bộ 糸 cho thấy nghĩa gốc liên quan đến sợi/vải, 内 cho âm nạp. Nghĩa gốc là luồn sợi vào bên trong, mở rộng sang nạp/nhận vào.
Hán-Việt: nạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nạp" (nộp vào): 糸 (sợi tơ) + 内 (bên trong) — luồn sợi vào tấm vải, như nộp/nạp thứ gì đó vào bên trong kho báu.
Gương Hán-Việt
nạp trong "nạp thuế" (納稅), "quy nạp" (歸納), "thu nạp" (收納)
Mở khoá kiến thức
Biết 納 (phồn thể) giúp đọc văn bản truyền thống: nạp thuế, quy nạp, dung nạp — hàng chục từ Hán-Việt thông dụng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 納 = 糸 (sợi tơ mỏng, biểu nghĩa) + 内 (bên trong, biểu âm). Nghĩa gốc gắn với hành động luồn sợi chỉ vào vải hoặc nhận vào bên trong. Mở rộng sang nạp thuế (納稅), nạp tiền, chấp nhận. Có kim văn, tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 歸納是一種重要的思維方法。
Quy nạp là một phương pháp tư duy quan trọng.
- 他按時繳納了稅款。
Anh ấy nộp thuế đúng hạn.
- 心胸開闊的人能容納不同意見。
Người có tâm hồn rộng mở có thể dung nạp các ý kiến khác nhau.
- 她被大學錄取納為學生。
Cô ấy được trường đại học tuyển nhận làm sinh viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.