Nghĩa tiếng Việt
nói năng cẩn trọng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呐 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 内 (Nội, biểu âm). Chữ hình thanh — miệng (口) cho nghĩa nói năng; 内 cho âm đọc.
Hán-Việt: nột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nột": miệng (口) hướng vào bên trong (内) — người nói năng cẩn thận, giữ lời.
Gương Hán-Việt
"nột" ít dùng độc lập; trong tiếng Việt chữ Nôm 呐 ghi âm "nói".
Mở khoá kiến thức
Biết 呐 mở khoá: 呐喊 (hô hào, hét lên), chữ Nôm cho động từ "nói".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 呐 là chữ Nôm ghi âm từ "nói" trong tiếng Việt, cấu tạo hình thanh: 口 (khẩu, miệng — biểu nghĩa) + 内 (nội — biểu âm, gần âm "nói"). Chữ này chủ yếu dùng trong văn bản Nôm để ghi động từ "nói".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 战士们呐喊着冲向敌阵。
Các chiến sĩ hét lên xông vào trận địch.
- 他吞吞吐吐,呐呐地说不出话来。
Anh ta ấp úng, nói năng không ra lời.
- 大家齐声呐喊为运动员加油。
Mọi người đồng thanh hô vang cổ vũ vận động viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.