Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nói năng cẩn trọng

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呐 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 内 (Nội, biểu âm). Chữ hình thanh — miệng (口) cho nghĩa nói năng; 内 cho âm đọc.

Hán-Việt: nột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nột": miệng (口) hướng vào bên trong (内) — người nói năng cẩn thận, giữ lời.

Gương Hán-Việt

"nột" ít dùng độc lập; trong tiếng Việt chữ Nôm 呐 ghi âm "nói".

Mở khoá kiến thức

Biết 呐 mở khoá: 呐喊 (hô hào, hét lên), chữ Nôm cho động từ "nói".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 呐 là chữ Nôm ghi âm từ "nói" trong tiếng Việt, cấu tạo hình thanh: 口 (khẩu, miệng — biểu nghĩa) + 内 (nội — biểu âm, gần âm "nói"). Chữ này chủ yếu dùng trong văn bản Nôm để ghi động từ "nói".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 战士们呐喊着冲向敌阵。Zhànshìmen nàhǎn zhe chōng xiàng dízhèn. thanh 4

    Các chiến sĩ hét lên xông vào trận địch.

  • 他吞吞吐吐,呐呐地说不出话来。Tā túntúntǔtǔ, nànà de shuō bu chū huà lái. thanh 1

    Anh ta ấp úng, nói năng không ra lời.

  • 大家齐声呐喊为运动员加油。Dàjiā qí shēng nàhǎn wèi yùndòng yuán jiāyóu. thanh 4

    Mọi người đồng thanh hô vang cổ vũ vận động viên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nà, bộ 纟thay vì 口 — nghĩa là nộp, nhận vào

  • cùng bộ 口 và âm na/nǎ — nhưng là đại từ nghi vấn 'nào, đâu'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.