Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các khoản tiền hoặc giấy tờ mang tính nghĩa vụ bắt buộc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giao nạp
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 纳nạpthu vào; giao nộp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho nộp tiền, thuế, phí. Trang trọng hơn 缴, 交.
Câu ví dụ
- 按时交纳电费
Nộp tiền điện đúng hạn
- 交纳会费
Nộp phí hội
- 必须交纳税款
Phải nộp thuế
Kết hợp thường gặp
- 交纳费用
nộp phí
- 按时交纳
nộp đúng hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.