Từ vựng tiếng Trung
jiǎo*nà

Nghĩa tiếng Việt

Kiểu nạp (kiểu-nạp): nộp (thuế, phí, tiền phạt) theo nghĩa vụ bắt buộc lên cơ quan nhà nước hoặc tổ chức.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

15 nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ dùng cho việc nộp tiền/phí theo nghĩa vụ bắt buộc; khác với 支付 (trả tiền tự nguyện) hay 交 (giao nộp chung chung).

Câu ví dụ

  • 每年都要按时缴纳个人所得税。Měi nián dōu yào ànshí jiǎonà gèrén suǒdéshuì. thanh 3

    Mỗi năm đều phải nộp thuế thu nhập cá nhân đúng hạn.

  • 他因为没有按时缴纳罚款而受到了额外处罚。Tā yīnwèi méiyǒu ànshí jiǎonà fákuǎn ér shòudào le éwài chǔfá. thanh 1

    Anh ấy bị phạt thêm vì không nộp tiền phạt đúng hạn.

  • 公司需要每季度缴纳增值税。Gōngsī xūyào měi jìdù jiǎonà zēngzhíshuì. thanh 1

    Công ty cần nộp thuế VAT mỗi quý.

  • 请在截止日期前缴纳会费。Qǐng zài jiézhǐ rìqī qián jiǎonà huìfèi. thanh 3

    Vui lòng nộp hội phí trước ngày hết hạn.

Kết hợp thường gặp

  • 缴纳税款jiǎonà shuìkuǎn thanh 3

    nộp thuế

  • 缴纳保险费jiǎonà bǎoxiǎnfèi thanh 3

    đóng bảo hiểm

  • 缴纳罚款jiǎonà fákuǎn thanh 3

    nộp tiền phạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.