Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các khoản tiền mang tính nghĩa vụ bắt buộc như thuế hoặc học phí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiểu, trước nạp
Từng chữ
- 缴kiểu, trướctên buộc sợi
- 纳nạpthu vào; giao nộp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng cho việc nộp tiền/phí theo nghĩa vụ bắt buộc; khác với 支付 (trả tiền tự nguyện) hay 交 (giao nộp chung chung).
Câu ví dụ
- 每年都要按时缴纳个人所得税。
Mỗi năm đều phải nộp thuế thu nhập cá nhân đúng hạn.
- 他因为没有按时缴纳罚款而受到了额外处罚。
Anh ấy bị phạt thêm vì không nộp tiền phạt đúng hạn.
- 公司需要每季度缴纳增值税。
Công ty cần nộp thuế VAT mỗi quý.
- 请在截止日期前缴纳会费。
Vui lòng nộp hội phí trước ngày hết hạn.
Kết hợp thường gặp
- 缴纳税款
nộp thuế
- 缴纳保险费
đóng bảo hiểm
- 缴纳罚款
nộp tiền phạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.