Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vá, chắp; áo của sư; (tiếng tự xưng mình)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衲 thiếu lsCodes cấu trúc từ Wiktionary. Chữ có bộ 衤(y, quần áo) và thành phần phụ; cấu trúc chi tiết không ghi nhận đầy đủ. Xử lý như chữ tự thân do thiếu dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: nẹp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nẹp": áo (衤) nẹp vá từng mảnh — cà sa của nhà sư được may từ trăm mảnh vải cũ, mỗi miếng là một nẹp khiêm nhường.

Gương Hán-Việt

nẹp trong "áo nẹp" — vải may viền, chắp vá; áo cà sa vá nhiều mảnh

Mở khoá kiến thức

Biết 衲 mở khoá từ 老衲 (lão nẹp — nhà sư tự xưng), 百衲衣 (áo trăm mảnh vá), 衲僧 (nhà tu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 衲 liên quan đến quần áo (bộ 衤) và hành động vá, chắp. Âm Trung cổ và thượng cổ được ghi nhận (mc=y, oc=y). Các từ ghép quan trọng: 老衲 (lão nạp — nhà sư tự xưng), 百衲衣 (trăm mảnh vá — áo vá từ nhiều mảnh vải), 衲僧 (nạp tăng — nhà tu). Cấu trúc chi tiết chưa được Wiktionary ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老衲在寺庙中修行多年。lǎonà zài sìmiào zhōng xiūxíng duō nián. thanh 3

    Lão tăng tu hành trong chùa nhiều năm.

  • 百衲衣是用许多碎布缝制而成的。bǎinà yī shì yòng xǔduō suìbù féngzhì ér chéng de. thanh 3

    Áo trăm mảnh được may từ rất nhiều mảnh vải vụn.

  • 衲僧云游四方,化缘为生。nàsēng yúnyóu sìfāng, huàyuán wéi shēng. thanh 4

    Nhà tu du hành bốn phương, khất thực để sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin nà, nghĩa liên quan (nộp, chấp nhận, may vào); dễ nhầm

  • cùng bộ 衤, cùng nghĩa vá/bổ sung; dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.