Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纳闷儿 là khẩu ngữ bắc phương (erhua), dùng khi cảm thấy khó hiểu, nghi hoặc về điều gì mà không có giải thích. Phân biệt: 疑惑 (yíhuò — nghi ngờ, hoài nghi) trang trọng hơn; 纳闷儿 mang tính khẩu ngữ nhẹ nhàng hơn.
Câu ví dụ
- 他一直不来,我有点纳闷{儿}
Anh ấy mãi không đến, tôi hơi thắc mắc
- 我纳闷{儿}为什么她突然沉默了
Tôi thắc mắc tại sao cô ấy bỗng dưng im lặng
- 这件事让大家都很纳闷{儿}
Chuyện này khiến mọi người đều thắc mắc
- 纳闷{儿}的是,钥匙明明放在桌上,怎么找不到了?
Điều thắc mắc là, chìa khóa rõ ràng để trên bàn, sao lại không tìm thấy?
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.