Từ vựng tiếng Trung
huǎn

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缓 là dạng giản thể của 緩. Phồn thể 緩 = 糸 (tơ) biểu nghĩa + 爰 biểu âm; chữ hình thanh. 纟 chỉ sợi tơ nới lỏng; 爰 cho âm — sinh nghĩa 'lỏng, chậm, hoãn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huǎn/làm chậm lại

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hoãn': sợi tơ (纟) nới lỏng (爰) — đó là 'hoãn', 'chậm rãi, hoãn lại'.

Gương Hán-Việt

'Hoãn' trong 'hoãn lại', 'trì hoãn', 'hoãn binh', 'hoà hoãn', 'làm dịu/hoãn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 缓 mở khóa 缓解 (hoãn giải/giảm bớt), 缓和 (hoãn hoà/làm dịu), 迟缓 (trì hoãn/chậm chạp), 缓慢 (hoãn mạn/chậm), 延缓 (diên hoãn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缓 seal 1
Tiểu triện
缓 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 缓 là dạng giản thể của 緩, chữ hình thanh: 糸 (tơ) biểu nghĩa, 爰 biểu âm. Nghĩa gốc là 'sợi tơ lỏng, dây không căng', mở rộng thành 'chậm, từ từ, hoãn lại, làm dịu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个药能缓解疼痛。zhège yào néng huǎnjiě téngtòng. thanh 4

    Thuốc này có thể giảm đau.

  • 两国关系正在缓和。liǎng guó guānxi zhèngzài huǎnhé. thanh 3

    Quan hệ hai nước đang dịu lại.

  • 经济发展比较缓慢。jīngjì fāzhǎn bǐjiào huǎnmàn. thanh 1

    Kinh tế phát triển khá chậm.

  • 他的动作有点迟缓。tā de dòngzuò yǒudiǎn chíhuǎn. thanh 1

    Động tác của anh ấy hơi chậm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 爰 bên phải, dễ nhầm dạng

  • có 爰 bên phải, dễ nhầm

  • đồng âm huàn (gần huǎn), dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.