Bài 7 · New HSK 1
Tôi tan làm lúc 6 giờ rưỡi tối
我晚上六点半下班
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
吧baba半bànnửa菜càimón ăn店diàncửa hàng电影diàn*yǐngphim电影院diàn*yǐng*yuànrạp chiếu phim点diǎngiờ分fēnsự khác biệt; phân biệt分钟fēn*zhōngphút后hòusau见jiàngặp家jiāgia đình, nhà看kànnhìn, xem课kèbài học里lǐtrong呢nemột hạt cho câu hỏi đặc biệt, thay thế hoặc tu từ上班shàng*bānđi làm上课shàng*kèđi học, dạy học上午shàng*wǔbuổi sáng事shìviệc晚上wǎn*shangbuổi tối下课xià*kèkết thúc lớp học现在xiàn*zàibây giờ下午xià*wǔbuổi chiều医院yī*yuànbệnh viện在zàiở, tại早上zǎo*shangbuổi sáng