Bài 1 · HSK 5
Những chi tiết của tình yêu
爱的细节
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
细节xì*jiéchi tiết电台diàn*táiđài phát thanh恩爱ēn*àiân ái, yêu thương (vợ chồng)对比duì*bǐtương phản入围rù*wéilọt vào vòng chung kết, được chọn vào danh sách评委píng*wěithành viên ban giám khảo如何rú*héNhư thế nào?瘫痪tān*huànbị liệt离婚lí*hūnly hôn自杀zì*shātự tử抱怨bào*yuànphàn nàn爱护ài*hùyêu thương, bảo vệ婚姻hūn*yīnhôn nhân吵架chǎo*jiàcãi nhau相敬如宾xiāng*jìng*rú*bīntương kính như khách (vợ chồng)暗暗àn*ànthầm, lén lút轮lúnbánh xe不耐烦bù*nàifánkhông kiên nhẫn靠kàophụ thuộc vào肩膀jiān*bǎngvai伸shēnduỗi ra手指shǒu*zhǐngón tay歪歪曲曲wāi*wāi*qū*qūngoằn ngoèo, cong queo递dìbàn giao脑袋nǎo*daiđầu女士nǚ*shìquý bà叙述xù*shùmô tả居然jū*ránbất ngờ催cuīthúc giục, thúc đẩy等待děng*dàichờ đợi蚊子wén*zimuỗi半夜bàn*yènửa đêm叮dīngkêu 'đinh', cắn (côn trùng), dặn dò老婆lǎo*povợ吵chǎoồn ào项xiàngdanh mục患难与共huàn*nàn*yǔ*gòngcùng chung hoạn nạn眉毛méi*maolông mày嗓子sǎng*zihọng, giọng