Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ giọng hát, giọng nói hoặc tình trạng của cổ họng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tảng tử
Từng chữ
- 嗓tảngcổ họng
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: họng, giọng
Câu ví dụ
- 我今天嗓子有点疼,不能唱高音了。
Hôm nay họng tôi hơi đau, không thể hát nốt cao được nữa.
- 老师讲了一整天的课,嗓子都喊哑了。
Giáo viên giảng bài cả ngày trời, giọng đã khản đặc cả rồi.
- 喝杯温开水可以缓解嗓子的干痒。
Uống một cốc nước ấm có thể làm dịu cơn ngứa khô cổ họng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.