Chủ đề · Hán ngữ 2 (第一册下)
Bài 27: Mary khóc rồi (玛丽哭了)
25 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
了letrợ từ "le"跳舞tiào*wǔnhảy múa得déđược哭kūkhóc病人bìng*rénbệnh nhân肚子dù*zibụng厉害lì*haingầu片piànmiếng鱼yúcá化验huà*yànxét nghiệm; làm xét nghiệm小便xiǎobiànđi tiểu, nước tiểu检查jiǎn*chákiểm tra结果jié*guǒkết quả; do đó出来chū*laira ngoài肠炎chángyánviêm ruột消化xiāo*huàtiêu hóa打针dǎ*zhēntiêm后hòusau寂寞jì*mòcô đơn所以suǒ*yǐvì vậy别biéđừng难过nán*guòbuồn礼堂lǐ*tánghội trường嗓子sǎng*zihọng, giọng出汗chū*hànra mồ hôi