Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ hành vi tự kết liễu đời mình, hoặc làm danh từ chỉ vụ tự sát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự sát
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 杀sátgiết chết
Tầng từ vựng
Động từ hoặc danh từ chỉ việc tự sát, tự tử. Trong tâm lý học và xã hội học, 自杀 là một vấn đề nghiêm trọng cần được quan tâm. Thành ngữ 职业自杀 trong kinh doanh chỉ việc làm những gì đó hủy hoại sự nghiệp của chính mình.
Câu ví dụ
- 他因承受不了巨大的压力而选择自杀
- 自杀是一个严重的社会问题
Kết hợp thường gặp
- 自杀率
- 自杀行为
- 自杀未遂
- 职业自杀
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.