Từ vựng tiếng Trung
zì*shā

Nghĩa tiếng Việt

tự tử

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình, chính mình)

6 nét

Bộ: (giết)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '自' có nghĩa là 'tự mình' hay 'chính mình', thể hiện tính tự lập hoặc tự làm.
  • Chữ '杀' có nghĩa là 'giết', thể hiện hành động bạo lực hoặc tiêu diệt.

Kết hợp lại, '自杀' có nghĩa là 'tự mình giết', tức là tự sát.

Từ ghép thông dụng

自杀zìshā

tự sát

自杀者zìshāzhě

người tự sát

企图自杀qǐtú zìshā

dự định tự sát