Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zì*shā

Nghĩa tiếng Việt

tự tử, tự sát

Âm Hán Việt

tự sát

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Làm động từ chỉ hành vi tự kết liễu đời mình, hoặc làm danh từ chỉ vụ tự sát

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tự sát

Từng chữ

  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • sátgiết chết

Tầng từ vựng

Động từ hoặc danh từ chỉ việc tự sát, tự tử. Trong tâm lý học và xã hội học, 自杀 là một vấn đề nghiêm trọng cần được quan tâm. Thành ngữ 职业自杀 trong kinh doanh chỉ việc làm những gì đó hủy hoại sự nghiệp của chính mình.

Câu ví dụ

  • 他因承受不了巨大的压力而选择自杀Tā yīn chéngshòu bùliǎo jùdà de yālì ér xuǎnzé zìshā thanh 1
  • 自杀是一个严重的社会问题Zìshā shì yí gè yánzhòng de shèhuì wèntí thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 自杀率
  • 自杀行为
  • 自杀未遂
  • 职业自杀

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.