Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "thiết"

Âm thiết

窃

thiếtqiè

ăn cắp, ăn trộm

HSK 6
餮

thiếttiè

(xem: thao thiết 饕餮)

蔎

thiếtshè

Thea sinensis

鉄

thiếtzhí

sắt, Fe

驖

thiếttiě

ngựa đen có ngọn lông hơi đỏ

Âm thiệt

舌

thiệtshé

cái lưỡi

HSK 6
揲

thiệtdié

cầm đếm cỏ thi; xếp gấp

Luyện viết các chữ âm "thiết"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết