Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khắc"

Âm khắc

Âm khạc

咯

khạcgē

khạc ra máu

Âm khác

恪

kháckè

kính cẩn

悫

khácquè

thành thực; thành thật; không giả dối; thật thà; xác; như "xác (thành thực)" § Cũng như 愨.

Luyện viết các chữ âm "khắc"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết