Từ vựng tiếng Trung
què

Nghĩa tiếng Việt

thành thực; thành thật; không giả dối; thật thà; xác; như "xác (thành thực)" § Cũng như 愨.

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悫 là dạng giản thể / biến thể của 愨; cấu trúc chi tiết chưa được Wiktionary ghi nhận rõ. Chữ liên quan đến bộ 心 (tâm), chỉ phẩm chất nội tâm thành thật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xác" (thành thật, xác thực): nhớ "xác nhận" — người xác thực luôn thành thật, không giả dối, đúng như nghĩa của 悫.

Gương Hán-Việt

忠悫 (trung xác) = trung thành thành thật

Mở khoá kiến thức

Biết 悫 mở khoá từ cổ văn 忠愨 (trung xác) và 愨士 — người chính trực trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary dùng dạng chuẩn 愨 cho chữ này; 悫 là dị thể. Nghĩa gốc: thành thật, cung kính, không giả dối — phẩm hạnh được văn ngôn cổ đại đề cao. Chưa có ghi chú cấu tạo chi tiết trong nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为人悫实,从不说谎。tā wéirén quèshí, cóng bù shuōhuǎng. thanh 1

    Anh ấy thành thật, chưa bao giờ nói dối.

  • 悫诚之人受人尊重。quèchéng zhī rén shòu rén zūnzhòng. thanh 4

    Người thành thật đáng tin được mọi người kính trọng.

  • 此人性情悫厚。cǐ rén xìngqíng quèhòu. thanh 3

    Người này tính tình thành thật, hậu đức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc què, nghĩa khác (chắc chắn, xác thực)

  • cùng đọc què, nghĩa thiếu hụt — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.