Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đồ uống có ga hoặc làm tính từ biểu thị sự buồn cười, thú vị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khả lạc
Từng chữ
- 可khảcó thể
- 乐lạcsung sướng
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)可乐 là danh từ chỉ nước ngọt có ga, là từ mượn âm từ cola. 可 (khả) nghĩa là có thể; 乐 (lạc) nghĩa là vui sướng. Ban đầu dịch nghĩa là mang lại niềm vui, nay dùng như tên riêng loại đồ uống.
Câu ví dụ
- 我想喝一杯可乐。
Tôi muốn uống một ly Coca-Cola.
- 可乐是最好的饮料之一。
Coca-Cola là một trong những đồ uống ngon nhất.
- 给我拿一瓶可乐,谢谢。
Lấy cho tôi một chai Coca-Cola, cảm ơn.
Kết hợp thường gặp
- 喝可乐
- 一瓶可乐
- 百事可乐
- 可口可乐
- 冰可乐
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.