Nghĩa tiếng Việt
thị xã; cái chợ
Âm Hán Việt
thị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 巾
- Số nét
- 5 nét
市 trong giáp cốt và kim văn là chữ hình thanh: {{Han compound|兮|之|c1=s|c2=p|t1=bustling}} — 兮 (ồn ào, nhộn nhịp) biểu nghĩa, 之 biểu âm. Tự dạng hiện đại đã biến đổi: phần trên thành 亠, phần dưới thành 巾.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đơn vị hành chính hoặc nơi mua bán, đôi khi làm động từ với nghĩa là mua.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Đơn từ chỉ thành phố, thường dùng trong từ ghép
- /shì/thành phố
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thị' nghĩa là 'chợ, thành phố'. Nhớ: 市 trên có 亠 (mái che), dưới có 巾 (khăn vải) — phố chợ căng vải che hàng, ồn ào nhộn nhịp.
Gương Hán-Việt
Chữ 市 (Thị) cực kỳ quen: 'thành thị', 'thị trường', 'thị xã', 'thị trưởng', 'đô thị', 'chợ thị' — và 'thị dân' (公民 đô thị).
Mở khoá kiến thức
Nắm 市 mở khoá nhóm từ Hán-Việt về đô thị và thương mại: 市场, 市长, 城市, 都市, 上市, 市民, 市区.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 市 trong giáp cốt và kim văn là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|兮|之|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=bustling}} — 兮 biểu nghĩa (chỗ nhộn nhịp, ồn ào), 之 biểu âm. Nghĩa gốc là 'chợ, nơi mua bán đông đúc'; sau mở rộng thành 'thành phố, đô thị'. Tự dạng nay đã rút gọn rất nhiều so với cổ văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
lên sàn, đưa ra thị trường
上市公司công ty niêm yết
下市hết mùa (hàng hóa), ngừng kinh doanh trong ngày
世界市场thị trường thế giới
主板市场thị trường chứng khoán chính (nơi niêm yết các công ty lớn)
书市chợ sách, thị trường sách
买方市场thị trường người mua (cung vượt cầu)
于市hạt dẻ
人才市场thị trường nhân lực, nơi cung cầu lao động
休市Đóng cửa thị trường (chứng khoán, giao dịch)
入市gia nhập thị trường
共同市场thị trường chung
Ví dụ
- 我住在北京市。
Tôi sống ở thành phố Bắc Kinh.
- 我们去市场买菜。
Chúng ta đi chợ mua rau.
- 市中心很热闹。
Trung tâm thành phố rất náo nhiệt.
- 这家公司刚上市。
Công ty này vừa lên sàn.
- 夜市很有意思。
Chợ đêm rất thú vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.