Từ vựng tiếng Trung
qīn

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

亲 là giản thể của 親. Hình gốc gồm 辛 (đục, dao khắc, biểu âm) đặt trên 木 (cây) — sau biến thành 立+朩. Bản đầy đủ 親 còn thêm 見 (thấy). Bản giản thể bỏ 見.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qīn/liên quan đến huyết thống

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thân": người 立 đứng cạnh nhánh cây 朩 — gần gũi như cây cùng gốc, đó là 'thân' trong thân thiết.

Gương Hán-Việt

thân trong "thân thiết" 親切, "phụ thân" 父親

Mở khoá kiến thức

Biết 亲 mở khoá nhóm gia đình, gần gũi: 父亲, 母亲, 亲戚, 亲切.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

亲 bronze 1
Kim văn
亲 silk 1
Bạch thư

Wiktionary giải 親 = 辛 + 見 (psc) — 辛 biểu âm. Bộ 見 (thấy) thêm sau, gợi 'tận mắt nhìn người ruột thịt'. Khi giản hoá, phần 見 bị bỏ; nét 辛 + 木 được tinh chỉnh thành 立 + 朩 (亲).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我父亲是医生。wǒ fù qīn shì yī shēng. thanh 3

    Bố tôi là bác sĩ.

  • 她对人很亲切。tā duì rén hěn qīn qiè. thanh 1

    Cô ấy rất thân thiện với mọi người.

  • 我想去看亲戚。wǒ xiǎng qù kàn qīn qi. thanh 3

    Tôi muốn đi thăm họ hàng.

  • 他亲自来送我。tā qīn zì lái sòng wǒ. thanh 1

    Anh ấy đích thân đến tiễn tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 亲, chỉ thêm 斤 — dễ nhầm khi viết nhanh

  • là phần biểu âm gốc, viết thay 亲 sẽ sai

  • tự nó hai âm qīn/qìng, dễ đọc sai 亲家

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.