Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
mìng

Nghĩa tiếng Việt

mạng; lời sai khiến

Âm Hán Việt

mệnh, mạng

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 命 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

命 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng — biểu nghĩa: phát lời) + 令 (lệnh — biểu âm). Gốc 令 vẽ một người quỳ nghe lệnh từ trên; thêm 口 để nhấn vào hành vi 'ra lệnh, truyền mệnh'. 命 và 呤 vốn là đôi chữ song trùng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ mạng sống hoặc động từ mang nghĩa ra lệnh, đặt tên.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn
  • /mìng/ra lệnh
  • /mìng/số phận

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mệnh, mạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mệnh": miệng (口) truyền lệnh (令) — lời ra lệnh từ trên ban xuống, vừa là 'mệnh lệnh' vừa là 'số mệnh, sinh mạng'.

Gương Hán-Việt

'Mệnh' trong 'sinh mệnh', 'mệnh lệnh', 'số mệnh', 'cách mạng', 'sứ mệnh'.

Mở khoá kiến thức

Biết 命 mở khoá 生命 (sinh mệnh), 命令 (mệnh lệnh), 命运 (mệnh vận, số phận), 革命 (cách mạng), 使命 (sứ mệnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

命 bronze 1
Kim văn
命 silk 1
Bạch thư
命 bigseal 1
Đại triện
命 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 命 là chữ hình thanh (psc) gồm 口 (miệng, biểu nghĩa) + 令 (biểu âm) — nghĩa gốc là 'mệnh lệnh, ra lệnh'. 命 và 呤 là đôi chữ tương đương (doublet). 令 vốn vẽ một người quỳ (卩) nghe lệnh từ trên (亼); 命 thêm 口 để nhấn vào việc truyền lệnh bằng lời. Từ nghĩa 'lệnh trời ban' phái sinh nghĩa 'số mệnh, sinh mạng, đời sống'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • shēng thanh 1mìng thanh 4fēi thanh 1cháng thanh 2zhòng thanh 4yào. thanh 4

    Sinh mệnh vô cùng quan trọng.

  • thanh 3 thanh 4xiāng thanh 1xìn thanh 4mìng thanh 4yùn. thanh 4

    Tôi không tin vào số phận.

  • lǎo thanh 3shī thanh 1gěi thanh 3 thanh 3men thanh 5xià thanh 4le thanh 5 thanh 1ge thanh 5mìng thanh 4lìng. thanh 4

    Cô giáo đã ra một mệnh lệnh cho chúng tôi.

  • thanh 1shēng thanh 1jiù thanh 4le thanh 5 thanh 1de thanh 5mìng. thanh 4

    Bác sĩ đã cứu mạng anh ấy.

  • 这是命运Zhè shì mìngyùn thanh 4

    Đây là số phận

  • 救命Jiùmìng thanh 4

    Cứu mạng

  • 服从命令Fúcóng mìnglìng thanh 2

    Tuân thủ mệnh lệnh

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 令 là phần biểu âm của 命, tự dạng giống hệt phần trên, chỉ thiếu 口

  • 名 và 命 đều có 口, bố cục gần giống, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.