Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như gánh vác, hoàn thành, mang ý nghĩa trang trọng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sử, sứ mệnh, mạng
Từng chữ
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 教师的使命是教书育人。
Sứ mệnh của giáo viên là dạy chữ và dạy người.
- 保护环境是我们共同的使命。
Bảo vệ môi trường là sứ mệnh chung của chúng ta.
- 他觉得传播传统文化是自己的使命。
Anh ấy cảm thấy truyền bá văn hóa truyền thống là sứ mệnh của bản thân.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.