Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
línwēishòumìng

Nghĩa tiếng Việt

hy sinh tính mạng trong lúc nguy nan

Âm Hán Việt

lâm nguy thụ mệnh, mạng

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

9 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

6 nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Khác với 'thụ mệnh' (nhận mệnh), từ này chỉ việc sẵn sàng hy sinh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lâm nguy thụ mệnh, mạng

Từng chữ

  • lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
  • nguycao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)
  • thụtrao cho, truyền thụ, dạy
  • mệnh, mạngmạng; lời sai khiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.