Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
línwēishòumìng临

Nghĩa tiếng Việt

lâm nguy thụ mệnh, nhận nhiệm vụ trong lúc nguy nan

Âm Hán Việt

lâm nguy thụ mệnh, mạng

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

9 nét

Bộ: 卩 (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

6 nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để ca ngợi người dám gánh vác trọng trách khi tình thế khó khăn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lâm nguy thụ mệnh, mạng

Từng chữ

  • 临lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
  • 危nguycao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)
  • 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
  • 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.