Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宽 = 宀(Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 苋 (dạng giản của 萈, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 宀 gợi không gian bên trong, 苋 cho âm. Chữ giản thể lược bỏ nét chấm của 萈.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuān/rộng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khoan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoan": mái nhà (宀) rộng rãi — không gian thoáng đãng, lòng khoan dung; nhớ "khoan hồng", "khoan dung" đều từ chữ này.
Gương Hán-Việt
khoan trong "khoan dung" (宽容), "khoan hồng" (宽厚), "khoan đãi"
Mở khoá kiến thức
Biết 宽 (khoan) mở khoá: 宽容 (khoan dung), 宽敞 (rộng rãi), 宽广 (rộng lớn), 宽度 (chiều rộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
宽 là dạng giản thể của 寬 (khoan), viết theo phương án giản thể 1956. Chữ gốc 寬 cũng là hình thanh: 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, 萈 biểu âm. Nghĩa gốc là căn phòng rộng rãi, rồi mở rộng sang: rộng lớn, khoan dung, thoải mái. Chỉ có tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận cho dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这条路很宽。
Con đường này rất rộng.
- 他对学生很宽容。
Thầy ấy rất khoan dung với học sinh.
- 房间宽敞明亮。
Căn phòng rộng rãi và sáng sủa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.