Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa宽阔 thường miêu tả không gian vật lý: đường, sông, bầu trời. Cũng dùng nghĩa bóng: 胸怀宽阔 (lòng dạ rộng lượng). Gần nghĩa với 宽广 (kuānguǎng) nhưng 宽阔 thiên về cảm giác thị giác, 宽广 thiên về quy mô.
Câu ví dụ
- 这条马路非常宽阔
Con đường này rất rộng lớn
- 站在宽阔的广场上
Đứng trên quảng trường rộng thênh thang
- 宽阔的视野让人心旷神怡
Tầm nhìn rộng lớn khiến lòng người thư thái
- 河面宽阔,水流平缓
Mặt sông rộng lớn, dòng chảy nhẹ nhàng
Kết hợp thường gặp
- 宽阔的道路
con đường rộng rãi
- 宽阔的胸怀
tấm lòng rộng lượng
- 视野宽阔
tầm nhìn rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.