Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả tính cách hoặc làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc hành vi được tha thứ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khoan dung
Từng chữ
- 宽khoanrộng rãi
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTích cực hơn 纵容 (zòngróng — dung túng, chiều hư); 宽容 nhấn mạnh lòng độ lượng, còn 纵容 có sắc thái tiêu cực là bao che.
Câu ví dụ
- 我们应该对别人的错误宽容一些
Chúng ta nên khoan dung hơn với lỗi lầm của người khác
- 宽容是一种美德
Khoan dung là một đức tính tốt đẹp
- 她以宽容的态度对待所有人
Cô đối xử với mọi người bằng thái độ khoan dung
- 社会需要更多的宽容和理解
Xã hội cần nhiều khoan dung và thông cảm hơn
Kết hợp thường gặp
- 宽容大度
khoan dung độ lượng
- 相互宽容
khoan dung lẫn nhau
- 宽容待人
đối nhân bằng lòng khoan dung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.