Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTích cực hơn 纵容 (zòngróng — dung túng, chiều hư); 宽容 nhấn mạnh lòng độ lượng, còn 纵容 có sắc thái tiêu cực là bao che.
Câu ví dụ
- 我们应该对别人的错误宽容一些
Chúng ta nên khoan dung hơn với lỗi lầm của người khác
- 宽容是一种美德
Khoan dung là một đức tính tốt đẹp
- 她以宽容的态度对待所有人
Cô đối xử với mọi người bằng thái độ khoan dung
- 社会需要更多的宽容和理解
Xã hội cần nhiều khoan dung và thông cảm hơn
Kết hợp thường gặp
- 宽容大度
khoan dung độ lượng
- 相互宽容
khoan dung lẫn nhau
- 宽容待人
đối nhân bằng lòng khoan dung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.