Nghĩa tiếng Việt
dối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
假 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 叚 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa gốc là "mượn (qua tay người)", từ đó mở rộng thành "vay, giả tạm, giả vờ, không thật, nghỉ phép".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎ/giả; giả mạo; giả vờ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giả": người 亻 mượn vật của người khác 叚 – mượn tạm, dùng tạm thì không phải của mình; nên 假 nghĩa là giả, không thật, mượn, nghỉ phép.
Gương Hán-Việt
"giả" trong giả dối, giả tạo, giả vờ, giả như; còn đọc "giá" trong nghỉ phép, kỳ nghỉ.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 假 mở khoá: 假, 假如, 假装, 请假, 暑假, 寒假, 假期, 真假.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
假 là chữ hình thanh (psc) gồm 亻 (biến thể của 人 "người") làm bộ biểu nghĩa và 叚 làm bộ biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến hành động "mượn, vay" (qua tay người). Từ "mượn tạm" mà chữ phát triển sang nghĩa "giả tạm, giả vờ, không thật" (đọc jiǎ) và "kỳ nghỉ phép" (đọc jià, vốn là "thời gian mượn từ công việc").
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是假的吗?
Cái này là giả à?
- 我明天请假。
Mai tôi xin nghỉ phép.
- 假如下雪,我们就不出门。
Nếu trời tuyết, chúng tôi sẽ không ra ngoài.
- 我们暑假去旅行。
Kỳ nghỉ hè chúng tôi đi du lịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.