Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ giả thuyết khoa học hoặc liên từ biểu thị điều kiện giả định
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
giả thiết
Từng chữ
- 假giảdối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
- 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong khoa học, lập luận, hoặc when making hypothetical statements.
Câu ví dụ
- 假设这是真的
Giả sử điều này là thật
- 这是一个假设
Đây là một giả thuyết
- 我们假设大家都同意
Chúng ta giả sử mọi người đều đồng ý
Kết hợp thường gặp
- 提出假设
đưa ra giả thuyết
- 做出假设
đưa ra giả định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.