Từ vựng tiếng Trung
jiǎ*shè

Nghĩa tiếng Việt

giả định, giả thuyết, để rằng

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong khoa học, lập luận, hoặc when making hypothetical statements.

Câu ví dụ

  • 假设这是真的Jiǎshè zhè shì zhēn de thanh 3

    Giả sử điều này là thật

  • 这是一个假设Zhè shì yí gè jiǎshè thanh 4

    Đây là một giả thuyết

  • 我们假设大家都同意Wǒmen jiǎshè dàjiā dōu tóngyì thanh 3

    Chúng ta giả sử mọi người đều đồng ý

Kết hợp thường gặp

  • 提出假设tíchū jiǎshè thanh 2

    đưa ra giả thuyết

  • 做出假设zuò chū jiǎshè thanh 4

    đưa ra giả định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.