Từ vựng tiếng Trung
tái

Nghĩa tiếng Việt

cái bàn

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

台 = 厶 (vốn là 㠯, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh (ls=psc). Bản 台 còn được dùng làm dạng giản thể của 臺 (đài, bục) và 颱 (đài, bão). Phần 厶 là biến thể của 㠯, dạng cổ của 以.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tái/bục
  • /tái/cái (máy móc)

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đài" (cũng đọc 'thai'): 厶 + 口 — miệng đứng trên cái đài cao mà nói; nhớ 舞台 (vũ đài), 阳台 (dương đài = ban công), 电台 (đài phát thanh).

Gương Hán-Việt

'đài' trong 'đài phát thanh', 'sân khấu/vũ đài', 'ban công/dương đài', 'đài Loan'

Mở khoá kiến thức

Biết 台 là mở 舞台, 阳台, 电台, 台阶, 柜台, 台风 — nhóm danh từ về bục/đài HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

台 bronze 1台 bronze 2
Kim văn
台 silk 1
Bạch thư
台 bigseal 1
Đại triện
台 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 台 vốn là chữ hình thanh: 㠯 (biểu âm, dạng cổ của 以) ghép với 口 (biểu nghĩa). Trong kim văn, đây là một biến thể khác của 㠯 (về sau là 以). Trong Trung Quốc đại lục hiện đại, 台 còn được dùng làm dạng giản thể của 臺 ('đài, bục'), 檯 ('cái bàn'), 颱 ('bão'), nên nghĩa hiện hành của 台 chủ yếu là 'đài, bục, cái bàn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她站在舞台上唱歌。tā zhàn zài wǔtái shàng chànggē. thanh 1

    Cô ấy đứng trên sân khấu hát.

  • 我家的阳台很大。wǒ jiā de yángtái hěn dà. thanh 3

    Ban công nhà tôi rất rộng.

  • 请到柜台办理手续。qǐng dào guìtái bànlǐ shǒuxù. thanh 3

    Xin tới quầy làm thủ tục.

  • 今年的台风很多。jīnnián de táifēng hěn duō. thanh 1

    Năm nay có rất nhiều cơn bão.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 台, chỉ khác bộ 扌, đồng âm tái

  • cùng phần 台, chỉ khác bộ 女, dễ lẫn tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.