Từ vựng tiếng Trung
hòu*tái

Nghĩa tiếng Việt

hậu đài — hậu trường (phía sau sân khấu); bóng: ô dù, người chống lưng có thế lực

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

后台 có ba nghĩa chính tùy ngữ cảnh: (1) hậu trường sân khấu; (2) người/thế lực bảo kê phía sau (含 sắc thái tiêu cực); (3) backend hệ thống máy tính. Phân biệt với 前台 (tiền đài — phía trước, frontend).

Câu ví dụ

  • 演出结束后,演员们回到后台休息Yǎnchū jiéshù hòu, yǎnyuánmen huídào hòutái xiūxi thanh 3

    Sau buổi biểu diễn, các diễn viên trở về hậu trường nghỉ ngơi

  • 他背后有强大的后台,所以升职很快Tā bèihòu yǒu qiángdà de hòutái, suǒyǐ shēngzhí hěn kuài thanh 1

    Anh ta có ô dù mạnh phía sau nên thăng chức rất nhanh

  • 网站的后台管理系统出现了故障Wǎngzhàn de hòutái guǎnlǐ xìtǒng chūxiàn le gùzhàng thanh 3

    Hệ thống quản lý backend của trang web bị lỗi

  • 演员们在后台化妆Yǎnyuánmen zài hòutái huàzhuāng thanh 3

    Các diễn viên đang trang điểm ở hậu trường

Kết hợp thường gặp

  • 后台老板hòutái lǎobǎn thanh 4

    ông chủ phía sau (người bảo kê)

  • 后台管理hòutái guǎnlǐ thanh 4

    quản lý backend (công nghệ)

  • 有后台yǒu hòutái thanh 3

    có ô dù, có người chống lưng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.