Từ vựng tiếng Trung
guì*tái

Nghĩa tiếng Việt

quầy thu ngân

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

9 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: quầy thu ngân

Câu ví dụ

  • 这是柜台Zhè shì 柜台 thanh 4

    Đây là quầy thu ngân

  • 我喜欢柜台Wǒ xǐhuān 柜台 thanh 3

    Tôi thích 柜台

  • 有柜台Yǒu 柜台 thanh 3

    Có 柜台

  • 没有柜台Méiyǒu 柜台 thanh 2

    Không có 柜台

Kết hợp thường gặp

  • 很柜台很 柜台 thanh 5

    很 柜台

  • 非常柜台非常 柜台 thanh 5

    非常 柜台

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.