Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tốt lành

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吉 là chữ hội ý: ban đầu gồm 圭 (ngọc bích/đồ cúng) + 口 (miệng) trong giáp cốt văn; phần trên biến thành 士 (sĩ) trong Tây Chu. Hình ảnh: miệng tuyên bố điều may mắn — tốt lành.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cát": miệng (口) tuyên bố điều cát lành (士 — người tốt) — cát tường, may mắn.

Gương Hán-Việt

cát trong cát tường (吉祥: may mắn), cát lợi (吉利: thuận lợi)

Mở khoá kiến thức

Biết 吉 (cát) mở khoá 吉祥 (cát tường, may mắn), 吉利 (may mắn thuận lợi), 吉他 (guitar — phiên âm), 吉普 (Jeep — phiên âm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 吉 ban đầu là hội ý: 圭 (ngọc cúng tế, biểu trưng cho điều thiêng liêng tốt lành) + 口 (miệng — tuyên bố) trong giáp cốt văn. Phần trên biến thành 士 trong kim văn Tây Chu. Nghĩa: tốt lành, may mắn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 新年吉祥,万事如意!Xīnnián jíxiáng, wànshì rúyì! thanh 1

    Chúc năm mới cát tường, vạn sự như ý!

  • 选个吉利的日子开业。Xuǎn gè jílì de rìzi kāiyè. thanh 3

    Chọn một ngày tốt lành để khai trương.

  • 他每天开车去吉他课。Tā měitiān kāichē qù jítā kè. thanh 1

    Anh ấy lái xe đến lớp học guitar mỗi ngày.

  • 吉祥物是这次活动的象征。Jíxiángwù shì zhè cì huódòng de xiàngzhēng. thanh 2

    Linh vật là biểu tượng của sự kiện lần này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 士 là bộ phận của 吉, nghĩa sĩ phu khác với may mắn

  • cùng bộ 士 ở trên, hình dạng gần — dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.