Nghĩa tiếng Việt
tốt lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吉 là chữ hội ý: ban đầu gồm 圭 (ngọc bích/đồ cúng) + 口 (miệng) trong giáp cốt văn; phần trên biến thành 士 (sĩ) trong Tây Chu. Hình ảnh: miệng tuyên bố điều may mắn — tốt lành.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cát": miệng (口) tuyên bố điều cát lành (士 — người tốt) — cát tường, may mắn.
Gương Hán-Việt
cát trong cát tường (吉祥: may mắn), cát lợi (吉利: thuận lợi)
Mở khoá kiến thức
Biết 吉 (cát) mở khoá 吉祥 (cát tường, may mắn), 吉利 (may mắn thuận lợi), 吉他 (guitar — phiên âm), 吉普 (Jeep — phiên âm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吉 ban đầu là hội ý: 圭 (ngọc cúng tế, biểu trưng cho điều thiêng liêng tốt lành) + 口 (miệng — tuyên bố) trong giáp cốt văn. Phần trên biến thành 士 trong kim văn Tây Chu. Nghĩa: tốt lành, may mắn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 新年吉祥,万事如意!
Chúc năm mới cát tường, vạn sự như ý!
- 选个吉利的日子开业。
Chọn một ngày tốt lành để khai trương.
- 他每天开车去吉他课。
Anh ấy lái xe đến lớp học guitar mỗi ngày.
- 吉祥物是这次活动的象征。
Linh vật là biểu tượng của sự kiện lần này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.