Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ sau động từ 弹 để chỉ hành động chơi đàn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cát tha
Từng chữ
- 吉cáttốt lành
- 他thanó; khác
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Lượng từ đi với nhạc cụ dây là 把 (bǎ); 弹吉他 là cụm cố định — không dùng 打 hay 拉.
Câu ví dụ
- 他从小学吉他,现在弹得非常好。
Anh ấy học đàn guitar từ nhỏ, bây giờ đánh rất hay.
- 她随身带着吉他,随时可以弹唱。
Cô ấy mang đàn guitar theo người, bất cứ lúc nào cũng có thể đàn hát.
- 这把吉他是他的生日礼物。
Cây đàn guitar này là quà sinh nhật của anh ấy.
- 民谣吉他的音色非常温暖。
Âm sắc của đàn guitar dân ca rất ấm áp.
Kết hợp thường gặp
- 弹吉他
chơi đàn guitar
- 电吉他
đàn guitar điện
- 民谣吉他
đàn guitar dân ca
- 学吉他
học đàn guitar
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.