Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Lượng từ đi với nhạc cụ dây là 把 (bǎ); 弹吉他 là cụm cố định — không dùng 打 hay 拉.
Câu ví dụ
- 他从小学吉他,现在弹得非常好。
Anh ấy học đàn guitar từ nhỏ, bây giờ đánh rất hay.
- 她随身带着吉他,随时可以弹唱。
Cô ấy mang đàn guitar theo người, bất cứ lúc nào cũng có thể đàn hát.
- 这把吉他是他的生日礼物。
Cây đàn guitar này là quà sinh nhật của anh ấy.
- 民谣吉他的音色非常温暖。
Âm sắc của đàn guitar dân ca rất ấm áp.
Kết hợp thường gặp
- 弹吉他
chơi đàn guitar
- 电吉他
đàn guitar điện
- 民谣吉他
đàn guitar dân ca
- 学吉他
học đàn guitar
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.