Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tuyển hoặc khiêu khi chọn ngày làm việc lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoàng, huỳnh đạo cát nhật
Từng chữ
- 黄hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
- 道đạođường, tia; đạo; nói
- 吉cáttốt lành
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们选择了一个黄道吉日来举行婚礼。
- 按照传统,搬家要选黄道吉日。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.