Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huáng
dào*jí*rì

Nghĩa tiếng Việt

ngày hoàng đạo, ngày tốt

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh đạo cát nhật

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, màu vàng)

11 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như tuyển hoặc khiêu khi chọn ngày làm việc lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh đạo cát nhật

Từng chữ

  • hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
  • đạođường, tia; đạo; nói
  • cáttốt lành
  • nhậtMặt Trời; ngày

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们选择了一个黄道吉日来举行婚礼。Tāmen xuǎnzé le yí ge huáng dàojírì lái jǔxíng hūnlǐ. thanh 1
  • 按照传统,搬家要选黄道吉日。Ànzhào chuántǒng, bānjiā yào xuǎn huáng dàojírì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.