Bài 7 · New HSK 3
Cái váy đó đẹp hơn quần soóc
那条裙子比短裤更好看
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
辆liàngchiếc自行车zì*xíng*chēxe đạp旧jiùcũ矮ǎithấp试shìthử黄色huáng*sèmàu vàng短裤duǎn*kùquần short大小dà*xiǎokích thước合适hé*shìphù hợp裙子qún*ziváy更gènghơn决定jué*dìngquyết định; quyết định西瓜xī*guādưa hấu新鲜xīn*xiāntươi甜tiánngọt公斤gōng*jīnkilôgam冰bīngbăng, đá极jícực kỳ斤jīncân香蕉xiāng*jiāochuối一共yī*gòngtổng cộng毛máomao结婚jié*hūnkết hôn不但bù*dànkhông chỉ而且ér*qiěngoài ra声shēngâm thanh开机kāi*jībật nguồn