Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qún*zi

Nghĩa tiếng Việt

váy (váy phụ nữ)

Âm Hán Việt

quần tử

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 条 khi làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quần tử

Từng chữ

  • quầncái quần để mặc; cái váy của phụ nữ
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Chỉ loại quần áo mặc dưới eo dành cho nữ giới.

Câu ví dụ

  • 她穿着一条红色的裙子。
  • 长裙子

Kết hợp thường gặp

  • 短裙
  • 连衣裙

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.