Từ vựng tiếng Trung
qún*zi裙
子
Nghĩa tiếng Việt
váy
2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
裙
Bộ: 衤 (y phục)
12 nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ em)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '裙' gồm '衤' là bộ y phục, thể hiện ý nghĩa liên quan đến quần áo và '君' chỉ người chủ nhân. Kết hợp lại, nó gợi ý về một loại trang phục dành cho phụ nữ.
- Chữ '子' có nghĩa là con, trẻ em, nhưng trong từ '裙子', nó có chức năng tạo danh từ.
→ '裙子' có nghĩa là váy.
Từ ghép thông dụng
长裙
váy dài
短裙
váy ngắn
裙摆
đuôi váy