Bài 1 · New HSK 3
Chúng tôi ra sân bay đón các bạn
我们去机场接你们
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
以为yǐ*wéinghĩ rằng像xiànggiống như长zhǎngtrưởng身高shēn*gāochiều cao米mǐmét瘦shòuhẹp接jiēđón行李xíng*lihành lý丢diūđánh rơi, mất箱子xiāng*zihộp号码hào*mǎSố好像hǎo*xiàngdường như重要zhòng*yàoquan trọng着急zháo*jílo lắng护照hù*zhàohộ chiếu服务台fú*wù*táiquầy lễ tân; quầy phục vụ应该yīng*gāinên站zhànđứng中间zhōng*jiāngiữa短duǎnngắn头发tóu*fatóc年轻nián*qīngtrẻ发现fā*xiànphát hiện不见bù*jiànbiến mất带dàimang, mang theo帮助bāng*zhùgiúp đỡ照片zhào*piànbức ảnh