Bài 3 · HSK 4
Giám đốc có ấn tượng tốt về tôi
经理对我印象不错
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
挺tǐngkhá紧张jǐn*zhāngcăng thẳng信心xìn*xīntự tin能力néng*lìkhả năng招聘zhāo*pìntuyển dụng提供tí*gōngcung cấp负责fù*zéchịu trách nhiệm本来běn*láinguyên bản应聘yìng*pìnchấp nhận lời mời làm việc材料cái*liàovật liệu符合fú*héphù hợp通知tōng*zhīthông báo律师lǜ*shīluật sư专业zhuān*yèchuyên nghiệp; chuyên môn另外lìng*wàingoài ra收入shōu*rùthu nhập咱们zán*menchúng ta安排ān*páisắp xếp首先shǒu*xiāntrước hết正式zhèng*shìchính thức留liúở lại其次qí*cìkế tiếp诚实chéng*shíthành thật改变gǎi*biànthay đổi感觉gǎn*juécảm giác判断pàn*duànphán đoán顾客gù*kèkhách hàng准时zhǔn*shíđúng giờ不管bù*guǎnbất kể与yǔvà, với约会yuē*huìhẹn hò